family peneidae

family peneidae

A family Peneidae prawn swims among colorful coral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ tôm he (Peneidae): "family peneidae" một danh từ chỉ một họ động vật giáp xác, bao gồm các loài tôm biển nhiệt đới, thường được gọi là tôm he. Đây một nhóm phân loại trong sinh học, chứa nhiều loài tôm giá trị kinh tế cao.
dụ sử dụng
  • (Họ tôm he bao gồm nhiều loài giá trị thương mại cao như tôm .)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu họ tôm he để hiểu về mô hình sinh sản của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family peneidae": trong phạm vi họ tôm he.

    • Several genera are classified within the family peneidae. (Một số chi được phân loại trong phạm vi họ tôm he.)
  • "species of the family peneidae": các loài thuộc họ tôm he.

    • Species of the family peneidae are found in warm coastal waters. (Các loài thuộc họ tôm he được tìm thấyvùng nước ven biển ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peneid (tính từ): thuộc về họ tôm he.

    • The peneid shrimp is a key species in aquaculture. (Tôm he một loài chủ chốt trong nuôi trồng thủy sản.)
  • Penaeid (danh từ): tôm he, dạng viết khác của "peneid".

    • Penaeids are highly valued in the seafood market. (Tôm he được đánh giá cao trên thị trường hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôm he: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Peneidae.
  • Họ tôm biển nhiệt đới: mô tả rộng hơn về môi trường sống.
Các cụm từ liên quan
  • "Family Peneidae classification": phân loại họ tôm he.

    • The family Peneidae classification is based on morphological traits. (Phân loại họ tôm he dựa trên các đặc điểm hình thái.)
  • "Family Peneidae aquaculture": nuôi trồng thủy sản họ tôm he.

    • Family Peneidae aquaculture has grown significantly in Southeast Asia. (Nuôi trồng thủy sản họ tôm he đã phát triển đáng kểĐông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.